réinfecter

Học thuật
Thân thiện
réinfecter

Une personne peut se réinfecter si elle ne prend pas ses médicaments correctement.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Làm nhiễm khuẩn lại, làm tái nhiễm: Hành động gây ra sự nhiễm trùng một lần nữa cho một người hoặc một bộ phận cơ thể đã từng bị nhiễm có thể đã khỏi. Thường dùng trong bối cảnh y tế, bệnh truyền nhiễm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le patient guéri a été réinfecté par une nouvelle souche du virus. (Bệnh nhân đã khỏi bệnh bị tái nhiễm bởi một chủng virus mới.)
    • Il est possible de se réinfecter avec la même bactérie si le traitement n'est pas complet. (Có thể bị nhiễm khuẩn lại cùng một loại vi khuẩn nếu quá trình điều trị không hoàn tất.)
    • Les mauvaises conditions d'hygiène risquent de réinfecter la plaie. (Điều kiện vệ sinh kém nguy làm vết thương bị nhiễm khuẩn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se réinfecter" (Động từ phản thân): Tự bị tái nhiễm, bị nhiễm khuẩn lại.
    • Malgré les précautions, il s'est réinfecté. (Mặc dù đã đề phòng, anh ấy vẫn bị tái nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Réinfection (danh từ giống cái): Sự tái nhiễm, sự nhiễm khuẩn lại.
    • Les médecins craignent une réinfection. (Các bác sĩ lo ngại một đợt tái nhiễm.)
  • Infecter (ngoại động từ): Làm nhiễm khuẩn, lây nhiễm.
    • Une blessure non soignée peut s'infecter. (Một vết thương không được chăm sóc có thể bị nhiễm khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminer à nouveau: Làm ô nhiễm/lây nhiễm trở lại.
réinfecter

Une personne peut se réinfecter si elle ne prend pas ses médicaments correctement.

ngoại động từ
  1. (y học) làm nhiễm khuẩn lại, làm tái nhiễm

Từ chứa "réinfecter"