réjouissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho vui vẻ, làm cho phấn khởi: "réjouissant" mô tả một điều gì đó có tác động tích cực, mang lại niềm vui, sự thích thú hoặc hài lòng.
- Đáng mừng, đáng phấn khởi: "réjouissant" cũng có thể dùng để chỉ một tin tức, sự kiện hoặc tình huống được coi là tốt lành, mang lại cảm giác lạc quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une nouvelle réjouissante ! (Đó là một tin đáng mừng!)
- Un spectacle réjouissant pour toute la famille. (Một buổi biểu diễn làm vui lòng cả gia đình.)
- Les résultats de l'entreprise sont réjouissants cette année. (Kết quả của công ty năm nay thật đáng phấn khởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rien de réjouissant": không có gì là vui, không có gì đáng mừng.
- La situation économique n'a rien de réjouissant. (Tình hình kinh tế chẳng có gì đáng mừng.)
- "peu réjouissant": ít vui, không mấy vui vẻ.
- L'avenir semble peu réjouissant. (Tương lai có vẻ không mấy tươi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Réjouir (động từ): làm cho vui, làm cho thích thú.
- Cette victoire réjouit tous les supporters. (Chiến thắng này làm vui lòng tất cả người hâm mộ.)
- Réjouissance (danh từ): sự vui mừng, niềm hân hoan; thường dùng ở số nhiều để chỉ lễ hội, cuộc vui.
- Les réjouissances du Nouvel An. (Những cuộc vui chào năm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Joyeux: vui vẻ, hân hoan.
- Enchantant: làm say mê, làm thích thú.
- Ravi: rất vui, hài lòng (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Triste: buồn.
- Décevant: làm thất vọng.
- Dépressing: làm chán nản, u sầu.
tính từ
- (làm cho) vui
- Nouvelle qui n'a rien de réjouissanttin không có gì là vui