réjouissant

Học thuật
Thân thiện
réjouissant

Une nouvelle réjouissante a illuminé sa journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho vui vẻ, làm cho phấn khởi: "réjouissant" mô tả một điều đó tác động tích cực, mang lại niềm vui, sự thích thú hoặc hài lòng.
    • Đáng mừng, đáng phấn khởi: "réjouissant" cũng có thể dùng để chỉ một tin tức, sự kiện hoặc tình huống được coi là tốt lành, mang lại cảm giác lạc quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une nouvelle réjouissante ! (Đómột tin đáng mừng!)
    • Un spectacle réjouissant pour toute la famille. (Một buổi biểu diễn làm vui lòng cả gia đình.)
    • Les résultats de l'entreprise sont réjouissants cette année. (Kết quả của công ty năm nay thật đáng phấn khởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rien de réjouissant": không vui, không đáng mừng.
    • La situation économique n'a rien de réjouissant. (Tình hình kinh tế chẳng đáng mừng.)
  • "peu réjouissant": ít vui, không mấy vui vẻ.
    • L'avenir semble peu réjouissant. (Tương lai có vẻ không mấy tươi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Réjouir (động từ): làm cho vui, làm cho thích thú.
    • Cette victoire réjouit tous les supporters. (Chiến thắng này làm vui lòng tất cả người hâm mộ.)
  • Réjouissance (danh từ): sự vui mừng, niềm hân hoan; thường dùngsố nhiều để chỉ lễ hội, cuộc vui.
    • Les réjouissances du Nouvel An. (Những cuộc vui chào năm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Joyeux: vui vẻ, hân hoan.
  • Enchantant: làm say mê, làm thích thú.
  • Ravi: rất vui, hài lòng (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
  • Triste: buồn.
  • Décevant: làm thất vọng.
  • Dépressing: làm chán nản, u sầu.
réjouissant

Une nouvelle réjouissante a illuminé sa journée.

tính từ
  1. (làm cho) vui
    • Nouvelle qui n'a rien de réjouissant
      tin không vui

Từ gần giống