réniforme

Học thuật
Thân thiện
réniforme

La graine de haricot est réniforme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình thận, hình quả thận: Dùng để mô tả hình dạng của một vật giống với hình dạng của quả thận (một cơ quan trong cơ thể). Đâymột thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, thực vật học, địa chất học hoặc y học để mô tả hình dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une feuille réniforme. (Một chiếc hình thận.)
    • Les graines de cette plante sont réniformes. (Hạt của loài cây này hình thận.)
    • On observe parfois des concrétions minérales réniformes dans cette grotte. (Đôi khi người ta quan sát thấy những khối kết tinh khoáng vật hình thận trong hang động này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được dùng trong văn bản khoa học, mô tả kỹ thuật hoặc học thuật để chỉ hình dạng một cách chính xác.
    • Description botanique : calice à lobes réniformes. (Mô tả thực vật học: đài hoa các thùy hình thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Réniformement (phó từ): Một cách hình thận (ít phổ biến).
  • Réniculture (danh từ): Nghề nuôi cấy thận (một thuật ngữ y sinh học hoàn toàn khác, không liên quan đến hình dạng).
  • Rénifler (động từ): Ngửi, hít mạnh (một từ đồng âm khác nghĩa, không liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • En forme de rein: hình dạng quả thận (cụm từ mô tả thông thường).
  • En haricot: hình hạt đậu (nghĩa gần tương tự, hình thận cũng gần giống hình hạt đậu).
Từ trái nghĩa
  • Sphérique: Hình cầu.
  • Cubique: Hình khối lập phương.
  • Allongé: Hình dáng dài, thon dài.
réniforme

La graine de haricot est réniforme.

tính từ
  1. () hình thận
    • Graine réniforme
      hạt hình thận

Từ gần giống