réseau

Học thuật
Thân thiện
réseau

Le réseau de voies ferrées s'étend à travers la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưới, mạng lưới: Một hệ thống các đường, dây, hoặc các phần tử được kết nối với nhau, tạo thành một cấu trúc tổng thể. Nghĩa này có thể chỉ cấu trúc vậthoặc cấu trúc tổ chức.
    • Mạng: Hệ thống kết nối các máy tính, thiết bị viễn thông hoặc một nhóm người liên hệ với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réseau de cette pêche est très solide. (Lưới của chiếc cần câu này rất chắc chắn.)
    • Les informations circulent rapidement sur le réseau informatique. (Thông tin lưu chuyển nhanh chóng trên mạng máy tính.)
    • La ville possède un excellent réseau de transports en commun. (Thành phố sở hữu một mạng lưới giao thông công cộng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en réseau": được kết nối mạng, hoạt động trong một mạng lưới.

    • Tous les ordinateurs de l'entreprise sont en réseau. (Tất cả máy tính của công ty đều được kết nối mạng.)
  • "Réseau social": mạng xã hội (một cộng đồng trực tuyến hoặc một nhóm người quan hệ trong xã hội).

    • Elle est très active sur les réseaux sociaux. ( ấy rất năng động trên các mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Réseauter (động từ): kết nối mạng lưới, tạo dựng mối quan hệ (đặc biệt trong kinh doanh).

    • Il faut réseauter pour trouver de nouvelles opportunités. (Cần phải tạo dựng mạng lưới quan hệ để tìm kiếm cơ hội mới.)
  • Réseautage (danh từ giống đực): hành động tạo dựng mạng lưới quan hệ.

  • Réseau(x) cũng có thểdạng số nhiều của từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Filet (danh từ giống đực): lưới (thường nhỏ hơn, dùng để bắt , mang nghĩa cụ thể hơn).
  • Grille (danh từ giống cái): lưới, vỉ (cấu trúc các ô vuông hoặc chữ nhật).
  • Système (danh từ giống đực): hệ thống (nghĩa rộng hơn, có thể không nhấn mạnh vào sự kết nối dạng lưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'réseau' trong tiếng Pháp theo cách thức của động từ. Các cụm từ thườngdanh từ kép hoặc kết hợp với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ 'réseau' một cách cố định.)

réseau

Le réseau de voies ferrées s'étend à travers la campagne.

danh từ giống đực
  1. lưới mạng, mạng lưới
    • Cheveux enveloppés d'un réseau de soie
      tóc bao trong một lưới bằng
    • Réseau d'une toile d'araignée
      mạng nhện
    • Réseau de rues
      mạng lưới đường phố
    • Réseau d'espionnage
      mạng lưới gián điệp
    • Réseau de voies ferrées
      mạng lưới đường sắt
    • Réseau capillaire
      (giải phẫu) mạng mao mạch