réserve
Từ tiếng Pháp "réserve" là một danh từ giống cái, có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ cụ thể để bạn có thể hiểu rõ hơn về từ này.
Sự dự trữ: "Réserve" thường chỉ về việc giữ lại một cái gì đó cho mục đích sử dụng trong tương lai. Ví dụ:
- réserve de provisions: thực phẩm dự trữ (những thực phẩm được lưu trữ để sử dụng khi cần).
- fonds de réserve: vốn dự trữ (tiền được giữ lại để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp).
Quân sự: Trong ngữ cảnh quân sự, "réserve" chỉ về quân dự bị, tức là lực lượng có thể được huy động khi cần thiết.
- Ví dụ: troupes de réserve: quân dự bị.
Khu bảo tồn: "Réserve" cũng có thể chỉ các khu vực được bảo vệ để bảo tồn động thực vật.
- Ví dụ: réserve zoologique: khu bảo tồn động vật.
Pháp lý: Trong luật học, "réserve" có thể chỉ các điều khoản ngoại lệ hoặc phần thừa kế bắt buộc.
- Ví dụ: sous réserve d'erreur: trừ phi có sai sót.
Ý tứ: "Réserve" còn được dùng để chỉ sự giữ gìn ý tứ trong lời nói hoặc hành động.
- Ví dụ: parler avec réserve: ăn nói giữ gìn ý tứ.
Garder en réserve: để dành cái gì đó cho tương lai.
- Ví dụ: Je garde quelques provisions en réserve pour les invités. (Tôi để dành một ít thực phẩm cho khách đến.)
Sans réserve: không hạn chế, hoàn toàn.
- Ví dụ: Il a exprimé son admiration sans réserve. (Anh ấy đã bày tỏ sự khâm phục hoàn toàn.)
Sous réserve de: với điều kiện là.
- Ví dụ: Nous acceptons sous réserve de vérification. (Chúng tôi chấp nhận với điều kiện là phải kiểm tra.)
- Dépôt: kho, nơi lưu trữ.
- Stock: hàng tồn kho, lượng hàng dự trữ.
En réserve: dự trữ, để dành.
- Ví dụ: J'ai quelques idées en réserve pour notre projet. (Tôi có một vài ý tưởng để dành cho dự án của chúng ta.)
Sous toutes réserves: không bảo đảm hoàn toàn.
- Ví dụ: Cette information est donnée sous toutes réserves. (Thông tin này được đưa ra không bảo đảm hoàn toàn.)
Từ "réserve" trong tiếng Pháp rất đa dạng với nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như ý nghĩa của nó trong từng trường hợp cụ thể.
- sự dự trữ; đồ dự trữ, chất dự trữ, tiền dự trữ
- Réserve de provisionsthực phẩm dự trữ
- Fonds de réservevốn dự trữ
- Substances de réserve(sinh vật học) chất dự trữ
- (số nhiều) quân dự trữ (khi cần mới cho ra trận)
- trữ lượng
- Les réserves mondiales de pétroletrữ lượng dầu mỏ trên thế giới
- (quân sự) quân dự bị; thời gian dự bị
- Officier de réservesĩ quan dự bị
- khu bảo tồn
- Réserve zoologiquekhu bảo tồn động vật
- kho sách dành riêng (ở thư viện); kho tác phẩm nghệ thuật dành riêng (ở bảo tàng)
- khoảng chừa ra (ở bức tranh, ở bản khắc axit...)
- (luật học, pháp lý) điều khoản trừ ngoại
- (luật học, pháp lý) phần thừa kế bắt buộc
- (nghĩa bóng) sự giữ gìn ý tứ
- Parler avec réserveăn nói giữ gìn ý tứ
- De réservedự trữ
- Vivres de réservethực phẩm dự trữ
- En réserveđể dành, dự trữ
- Garder quelque chose en réserveđể dành cái gì
- Sans réservekhông hạn chế, hoàn toàn
- Admiration sans réservesự khâm phục hoàn toàn
- Sous réserve devới điều kiện là
- Accepter sous réserve de vérificationnhận với điều kiện là phải thẩm tra lại
- Sous réserve d'erreurtrừ phi có sai lầm
- Sous toutes réserveskhông bảo đảm hoàn toàn
- Nouvelle donnée sous toutes réservestin đưa ra không bảo đảm hoàn toàn