rêche

Học thuật
Thân thiện
rêche

La poire a une peau rêche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chát, nồng (vị giác): Dùng để mô tả vị của trái cây hoặc rượu vang, thườngvị chát, khô hoặc nồng khó chịu, thiếu sự mềm mại dễ chịu.
    • Ráp, cứng, thô (xúc giác): Dùng để mô tả bề mặt của một vật, như da vải hoặc da người, cảm giác thô ráp, cứng, không mịn màng.
    • (Nghĩa bóng) Khó tính, khó chịu, cộc cằn: Dùng để mô tả tính cách của một người, thườngngười già, tỏ ra khó gần, hay cáu kỉnh hoặc khó tính.
Ví dụ sử dụng
  • Vị giác:
    • Cette poire est un peu rêche. (Quả này hơi chát.)
    • Ce vin jeune est encore rêche. (Loại rượu vang non này vẫn còn nồng.)
  • Xúc giác:
    • Ses mains sont rêches à cause du travail. (Đôi tay của anh ấy ráp công việc.)
    • Cette étoffe de laine est rêche. (Mảnh vải len này cứng mình.)
  • Tính cách (nghĩa bóng):
    • Il est devenu rêche avec l'âge. (Ông ấy trở nên khó tính theo tuổi tác.)
    • Elle a un caractère rêche. ( ấy tính cách cộc cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la langue rêche": (Thành ngữ) Nói năng cộc cằn, thô lỗ.
    • Fais attention, il a la langue rêche. (Cẩn thận đấy, anh ta nói năng rất cộc cằn.)
  • "Un sourire rêche": Một nụ cười gượng gạo, không tự nhiên hoặc lạnh lùng.
    • Il m'a adressé un sourire rêche. (Anh ấy dành cho tôi một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rêcheur (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất thô ráp, chát.
  • Âpre (tính từ): Chát, gay gắt, khắc nghiệt (có thể dùng cho vị, thời tiết, tính cách).
  • Rugueux/Rugueuse (tính từ): Nhám, gồ ghề, thô ráp (chủ yếu về bề mặt vật lý).
  • Revêche (tính từ): Khó tính, khó chịu, hay gắt gỏng (chỉ dùng cho tính cách, mạnh hơn "rêche").
Từ đồng nghĩa
  • Về vị giác: âpre, astringent, tannique.
  • Về xúc giác: rugueux, râpeux, rude.
  • Về tính cách: revêche, bourru, acariâtre, irritable.
Từ trái nghĩa
  • Về vị giác: doux, moelleux, fruité.
  • Về xúc giác: doux, lisse, soyeux, moelleux.
  • Về tính cách: doux, aimable, affable, sociable.
rêche

La poire a une peau rêche.

tính từ
  1. chát nồng
    • Poire rêche
      quả chát
    • vin rêche
      rượu nồng
  2. ráp cứng mình
    • Peau rêche
      da ráp
    • laine rêche
      len cứng mình
  3. (nghĩa bóng) khằn tính
    • Une vieille rêche
      một già khằn tính