rêver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nằm mê, nằm mơ: Trải qua những hình ảnh câu chuyện trong tâm trí khi ngủ.
    • mộng, nghĩ vẩn vơ: Suy nghĩ về những điều không thực tế hoặc đắm chìm trong những ý tưởng viển vông, thường là khi tỉnh táo.
    • Mơ tưởng, nghĩ đến (một cách tha thiết): Hướng suy nghĩ một cách đầy mong ước về một điều đó.
    • Mơ ước: Có một mong muốn, khát vọng mãnh liệt về điều đó trong tương lai.
  2. Ngoại động từ:

    • Nằm mơ thấy, chiêm bao thấy: Thấy một điều cụ thể trong giấc mơ khi ngủ.
    • Mơ ước (một điều cụ thể): Mong muốn, khao khát đạt được một thứ đó cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La nuit dernière, j'ai beaucoup rêvé. (Đêm qua, tôi nằm mơ rất nhiều.)
    • Arrête de rêver et concentre-toi sur ton travail ! (Đừng mộng nữa tập trung vào công việc của con đi!)
    • Elle rêve souvent à ses prochaines vacances. ( ấy thường mơ tưởng đến kỳ nghỉ sắp tới của mình.)
    • Il rêve de devenir pilote. (Anh ấy mơ ước trở thành phi công.)
  • Ngoại động từ:

    • J'ai rêvé une étrange aventure. (Tôi đã nằm mơ thấy một cuộc phiêu lưu kỳ lạ.)
    • Il ne fait que rêver la gloire et la richesse. (Anh ta chỉ mơ ước vinh quang giàu sang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rêver tout éveillé: giữa ban ngày, mơ ước hão huyền.

    • Au lieu d'étudier, il passe son temps à rêver tout éveillé. (Thay vì học, dành thời gian để giữa ban ngày.)
  • Ne pas rêver !: (Thành ngữ, dùng trong khẩu ngữ) Đừng ! (để từ chối hoặc bác bỏ một đề nghị).

    • Tu veux que je te prête ma voiture ? Ne rêve pas ! (Mày muốn tao cho mày mượn xe à? Đừng !)
Biến thể từ liên quan
  • Le rêve (danh từ giống đực): Giấc mơ, giấc mộng, điều mơ ước.

    • Faire un beau rêve. (Có một giấc mơ đẹp.)
  • Le rêveur / La rêveuse (danh từ): Người hay mộng.

    • C'est une grande rêveuse. ( ấymột người rất hay mộng.)
  • Rêvasser (nội động từ): Mơ màng, nghĩ vẩn vơ (thường với sắc thái nhẹ hơn, tiêu cực hơn một chút so với "rêver").

    • Il reste assis à la fenêtre à rêvasser. ( ngồicửa sổ mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Songer à: Nghĩ đến, suy nghĩ về (trang trọng hơn).
  • S'imaginer: Tưởng tượng.
  • Désirer ardemment: Khao khát mãnh liệt.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Rêver de + [infinitif] / [quelque chose]: Mơ ước được làm gì / cái gì.

    • Je rêve de voyager autour du monde. (Tôi mơ ước được du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Rêver à + [quelque chose]: Mơ tưởng, suy nghĩ miên man về điều .

    • Il rêve à son avenir. (Anh ấy mơ tưởng về tương lai của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • À vous en faire rêver: Đẹp đến mức khiến người ta phải mơ ước.

    • Elle a une robe à vous en faire rêver. ( ấy có một chiếc váy đẹp đến mức khiến người ta phải mơ ước.)
  • Ne pas en rêver: (Khẩu ngữ) Không dám nghĩ tới, không dám tới.

    • Gagner autant d'argent, je n'en rêvais même pas ! (Kiếm được nhiều tiền như vậy, tôi thậm chí còn không dám tới!)
nội động từ
  1. nằm mê, nằm mơ
    • Je rêve rarement
      ít khi tôi nằm mê
  2. nghĩ vớ vẩn; mộng
    • Cet élève ne fait que rêver en classe
      cậu học trò này chỉ nghĩ vớ vẩntrên lớp
    • Il n'a même pas le temps de rêver
      anh ấy không thì giờ để mộng nữa
  3. mơ tưởng, nghĩ đến
    • Rêver aux vacances
      mơ tưởng ngày nghỉ hè
  4. mơ ước
    • Rêver d'une belle maison
      mơ ước một ngôi nhà xinh đẹp
  5. nằm mơ thấy
    • Rêver de quelqu'un
      nằm mơ thấy ai
    • rêver tout éveillé
      mơ ước hão huyền
ngoại động từ
  1. nằm mơ thấy, chiêm bao thấy
    • Rêver un incendie
      nằm mơ thấy một đám cháy
  2. mơ ước
    • Rêver fortune
      mơ ước giàu sang
  3. (từ , nghĩa ) tưởng tượng ra
    • ne rêver que plaies et bosses
      xem bosse