rêver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Nằm mê, nằm mơ: Trải qua những hình ảnh và câu chuyện trong tâm trí khi ngủ.
- Mơ mộng, nghĩ vẩn vơ: Suy nghĩ về những điều không thực tế hoặc đắm chìm trong những ý tưởng viển vông, thường là khi tỉnh táo.
- Mơ tưởng, nghĩ đến (một cách tha thiết): Hướng suy nghĩ một cách đầy mong ước về một điều gì đó.
- Mơ ước: Có một mong muốn, khát vọng mãnh liệt về điều gì đó trong tương lai.
Ngoại động từ:
- Nằm mơ thấy, chiêm bao thấy: Thấy một điều cụ thể trong giấc mơ khi ngủ.
- Mơ ước (một điều cụ thể): Mong muốn, khao khát đạt được một thứ gì đó cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La nuit dernière, j'ai beaucoup rêvé. (Đêm qua, tôi nằm mơ rất nhiều.)
- Arrête de rêver et concentre-toi sur ton travail ! (Đừng có mơ mộng nữa và tập trung vào công việc của con đi!)
- Elle rêve souvent à ses prochaines vacances. (Cô ấy thường mơ tưởng đến kỳ nghỉ sắp tới của mình.)
- Il rêve de devenir pilote. (Anh ấy mơ ước trở thành phi công.)
Ngoại động từ:
- J'ai rêvé une étrange aventure. (Tôi đã nằm mơ thấy một cuộc phiêu lưu kỳ lạ.)
- Il ne fait que rêver la gloire et la richesse. (Anh ta chỉ mơ ước vinh quang và giàu sang.)
Các cách sử dụng nâng cao
Rêver tout éveillé: Mơ giữa ban ngày, mơ ước hão huyền.
- Au lieu d'étudier, il passe son temps à rêver tout éveillé. (Thay vì học, nó dành thời gian để mơ giữa ban ngày.)
Ne pas rêver !: (Thành ngữ, dùng trong khẩu ngữ) Đừng có mơ! (để từ chối hoặc bác bỏ một đề nghị).
- Tu veux que je te prête ma voiture ? Ne rêve pas ! (Mày muốn tao cho mày mượn xe à? Đừng có mơ!)
Biến thể và từ liên quan
Le rêve (danh từ giống đực): Giấc mơ, giấc mộng, điều mơ ước.
- Faire un beau rêve. (Có một giấc mơ đẹp.)
Le rêveur / La rêveuse (danh từ): Người hay mơ mộng.
- C'est une grande rêveuse. (Cô ấy là một người rất hay mơ mộng.)
Rêvasser (nội động từ): Mơ màng, nghĩ vẩn vơ (thường với sắc thái nhẹ hơn, tiêu cực hơn một chút so với "rêver").
- Il reste assis à la fenêtre à rêvasser. (Nó ngồi ở cửa sổ mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
- Songer à: Nghĩ đến, suy nghĩ về (trang trọng hơn).
- S'imaginer: Tưởng tượng.
- Désirer ardemment: Khao khát mãnh liệt.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Rêver de + [infinitif] / [quelque chose]: Mơ ước được làm gì / có cái gì.
- Je rêve de voyager autour du monde. (Tôi mơ ước được du lịch vòng quanh thế giới.)
Rêver à + [quelque chose]: Mơ tưởng, suy nghĩ miên man về điều gì.
- Il rêve à son avenir. (Anh ấy mơ tưởng về tương lai của mình.)
Thành ngữ liên quan
À vous en faire rêver: Đẹp đến mức khiến người ta phải mơ ước.
- Elle a une robe à vous en faire rêver. (Cô ấy có một chiếc váy đẹp đến mức khiến người ta phải mơ ước.)
Ne pas en rêver: (Khẩu ngữ) Không dám nghĩ tới, không dám mơ tới.
- Gagner autant d'argent, je n'en rêvais même pas ! (Kiếm được nhiều tiền như vậy, tôi thậm chí còn không dám mơ tới!)
nội động từ
- nằm mê, nằm mơ
- Je rêve rarementít khi tôi nằm mê
- nghĩ vớ vẩn; mơ mộng
- Cet élève ne fait que rêver en classecậu học trò này chỉ nghĩ vớ vẩn ở trên lớp
- Il n'a même pas le temps de rêveranh ấy không có thì giờ để mơ mộng nữa
- mơ tưởng, nghĩ đến
- Rêver aux vacancesmơ tưởng ngày nghỉ hè
- mơ ước
- Rêver d'une belle maisonmơ ước một ngôi nhà xinh đẹp
- nằm mơ thấy
- Rêver de quelqu'unnằm mơ thấy ai
- rêver tout éveillémơ ước hão huyền
ngoại động từ
- nằm mơ thấy, chiêm bao thấy
- Rêver un incendienằm mơ thấy một đám cháy
- mơ ước
- Rêver fortunemơ ước giàu sang
- (từ cũ, nghĩa cũ) tưởng tượng ra
- ne rêver que plaies et bossesxem bosse