rôtir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nướng, quay (thực phẩm): Chỉ hành động làm chín thức ăn, đặc biệt là thịt, bằng cách đặt trực tiếp trên lửa hoặc trong lò, thường để bề ngoài trở nên giòn và có màu nâu.
- Làm khô cháy, làm héo: Chỉ tác động của nhiệt độ cao (như mặt trời) làm cho cây cối, hoa lá khô héo, cháy xém.
Nội động từ:
- Được nướng, được quay: Dùng để miêu tả thực phẩm đang trong quá trình nướng/quay.
- Nóng như thiêu: (Dùng trong cách nói thông tục) Miêu tả cảm giác cực kỳ nóng bức, như bị thiêu đốt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut rôtir le poulet pendant une heure. (Phải quay con gà trong một giờ.)
- La canicule rôtit les plantes du jardin. (Đợt nóng gay gắt làm khô cháy các cây trong vườn.)
- Nội động từ:
- La viande rôtit dans le four. (Thịt đang được nướng/quay trong lò.)
- Fermez les volets, on rôtit dans cette pièce ! (Đóng cửa chớp lại đi, nóng như thiêu trong phòng này!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire rôtir": Tự làm mình bị nướng (dưới nắng), phơi nắng.
- Elle s'est fait rôtir sur la plage toute la journée. (Cô ấy đã phơi nắng trên bãi biển cả ngày.)
- "rôtir à petit feu": Nướng trên lửa nhỏ (nghĩa đen); bị hành hạ, tra tấn từ từ (nghĩa bóng).
- L'attente dans cette salle d'attente, c'est comme se rôtir à petit feu. (Việc chờ đợi trong phòng chờ này, giống như bị tra tấn từ từ vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Rôti (danh từ): Món thịt quay/nướng.
- Un rôti de bœuf (Món thịt bò quay)
- Rôtissage (danh từ): Sự nướng/quay; quá trình nướng/quay.
- Le temps de rôtissage dépend du poids. (Thời gian nướng/quay phụ thuộc vào trọng lượng.)
- Rôtisserie (danh từ): Lò quay; cửa hàng bán thịt quay.
- acheter un poulet à la rôtisserie (mua gà quay ở cửa hàng thịt quay)
Từ đồng nghĩa
- Griller: Nướng (thường trên vỉ hoặc trực tiếp trên lửa).
- Torréfier: Rang (dùng cho cà phê, hạt).
- Dessécher: Làm khô, làm héo.
Thành ngữ liên quan
- Être cuit/rôti: (Thông tục) Bị lộ, bị bắt, hết đường chạy.
- Si la police trouve ces preuves, je suis rôti. (Nếu cảnh sát tìm thấy những bằng chứng này, tôi tiêu rồi.)
ngoại động từ
- nướng; quay
- Rôtir un pouletquay con gà
- làm khô cháy
- Le soleil rôtit les fleursnắng hoa khô cháy
nội động từ
- được nướng; được quay (thịt...)
- nóng như thiêu
- On rôtit iciở đây nóng như thiêu