rôtissoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lò quay thịt: Một thiết bị nhà bếp dùng để nướng thịt bằng cách quay tròn liên tục trên một trục, thường sử dụng nhiệt từ điện hoặc gas. Thiết bị này giúp thịt chín đều và vàng đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté une nouvelle rôtissoire pour le poulet du dimanche. (Tôi đã mua một cái lò quay thịt mới cho món gà ngày Chủ nhật.)
- La rôtissoire tourne lentement pour que la viande soit cuite uniformément. (Lò quay thịt xoay chậm để thịt được chín đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre à la rôtissoire": cho vào lò quay.
- Il a mis le gigot d'agneau à la rôtissoire. (Anh ấy đã cho đùi cừu vào lò quay.)
Biến thể và từ gần giống
Rôtir (động từ): quay, nướng thịt.
- Il faut rôtir le poulet pendant une heure. (Cần phải quay con gà trong một giờ.)
Rôti (danh từ giống đực): món thịt quay.
- Le rôti de bœuf est délicieux. (Món thịt bò quay rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Tournebroche (danh từ giống đực): lò quay, máy quay thịt (từ cổ hơn hoặc chỉ phần trục quay cơ học).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- lò quay thịt