rôtissoire

Học thuật
Thân thiện
rôtissoire

Le boucher utilise une rôtissoire pour cuire des poulets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • quay thịt: Một thiết bị nhà bếp dùng để nướng thịt bằng cách quay tròn liên tục trên một trục, thường sử dụng nhiệt từ điện hoặc gas. Thiết bị này giúp thịt chín đều vàng đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté une nouvelle rôtissoire pour le poulet du dimanche. (Tôi đã mua một cái quay thịt mới cho món ngày Chủ nhật.)
    • La rôtissoire tourne lentement pour que la viande soit cuite uniformément. ( quay thịt xoay chậm để thịt được chín đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre à la rôtissoire": cho vào quay.
    • Il a mis le gigot d'agneau à la rôtissoire. (Anh ấy đã cho đùi cừu vào quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôtir (động từ): quay, nướng thịt.

    • Il faut rôtir le poulet pendant une heure. (Cần phải quay con trong một giờ.)
  • Rôti (danh từ giống đực): món thịt quay.

    • Le rôti de bœuf est délicieux. (Món thịt quay rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Tournebroche (danh từ giống đực): quay, máy quay thịt (từ cổ hơn hoặc chỉ phần trục quay cơ học).
Thành ngữ liên quan
rôtissoire

Le boucher utilise une rôtissoire pour cuire des poulets.

danh từ giống đực
  1. quay thịt