racer

Không tìm thấy từ "racer"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vận động viên đua : Người tham gia các cuộc thi đua tốc độ, như chạy bộ, đua xe đạp, đua thuyền, đua ô tô, hoặc đua mô tô. Phương tiện đua : Xe đua, thuyền đua, hoặc ngựa đua được huấn luyện hoặc thiết kế đặc biệt để thi đấu trong các cuộc đua tốc độ. (Động vật học) Một loài rắn : Tên gọi chung cho một số loài rắn nhỏ, nhanh nhẹn ở Bắc Mỹ, như rắn lải đen. Ví dụ sử dụng Dan...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Thuyền đua; xe đua : Một phương tiện (thường là thuyền hoặc xe) được thiết kế đặc biệt để tham gia các cuộc đua tốc độ. Người đua : Người tham gia thi đấu trong các cuộc đua, đặc biệt là đua xe hoặc đua thuyền. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le racer a franchi la ligne d'arrivée en premier. (Chiếc xe đua đã vượt qua vạch đích đầu tiên.) C'est un racer expérimen...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A person who competes in races : "racer" refers to an individual who participates in competitive speed contests, such as running, cycling, or driving. A vehicle or animal bred or built for racing : "racer" can denote a specialized car, boat, horse, or other entity designed or used for competing in races. A type of fast-moving snake : In zoology, "racer" is the common name for...

See full definition →