racist
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Người phân biệt chủng tộc : Một người có niềm tin rằng một số chủng tộc nhất định là vượt trội so với những chủng tộc khác, và có hành vi, thái độ hoặc lời nói thể hiện sự kỳ thị dựa trên chủng tộc. Kẻ bài ngoại : Một người có thành kiến, thù ghét hoặc không khoan dung đối với người thuộc các chủng tộc khác. Tính từ : Phân biệt chủng tộc : Liên quan đến, thể hiện hoặc dựa t...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Discriminatory, especially on the basis of race : Characterizing actions, policies, or attitudes that show prejudice or discrimination against people of other races. Based on racial intolerance : Reflecting the belief that one's own race is superior, often leading to antagonism towards people of other races. Noun : A person with a prejudiced belief that one race is superi...
See full definition →