radio amplifier
/'reidiou'æmplifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy khuếch đại rađiô: Một thiết bị điện tử dùng để tăng cường độ (biên độ) của tín hiệu âm thanh từ một nguồn rađiô, giúp âm thanh phát ra to hơn và rõ hơn qua loa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old radio sounds much better after connecting it to a new radio amplifier. (Chiếc rađiô cũ nghe hay hơn nhiều sau khi kết nối với một máy khuếch đại rađiô mới.)
- He built a simple radio amplifier from a kit. (Anh ấy đã lắp ráp một máy khuếch đại rađiô đơn giản từ một bộ dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to boost the signal with a radio amplifier": tăng cường tín hiệu bằng máy khuếch đại rađiô.
- In remote areas, they often use a radio amplifier to boost the signal. (Ở các vùng xa xôi, họ thường dùng máy khuếch đại rađiô để tăng cường tín hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Amplifier (n): máy khuếch đại (nói chung cho âm thanh hoặc tín hiệu).
- A guitar amplifier is essential for a live performance. (Máy khuếch đại guitar là thiết yếu cho một buổi biểu diễn trực tiếp.)
Radio receiver (n): máy thu thanh, rađiô.
- The radio receiver picks up signals from broadcasting stations. (Máy thu thanh bắt sóng tín hiệu từ các đài phát thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Signal booster: bộ khuếch đại tín hiệu (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- Audio amplifier: máy khuếch đại âm thanh (nhấn mạnh vào chức năng khuếch đại âm thanh).
danh từ
- máy khuếch đại rađiô