radius
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bán kính : Trong hình học, đây là khoảng cách từ tâm của một hình tròn hoặc hình cầu đến bất kỳ điểm nào trên chu vi hoặc bề mặt của nó. Nó cũng có thể chỉ chính đoạn thẳng nối tâm với điểm đó. Phạm vi, vòng : Một khu vực hình tròn xung quanh một điểm trung tâm, được xác định bởi khoảng cách bán kính đó. Xương quay : Trong giải phẫu học, đây là một trong hai xương chính của...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : (Giải phẫu học) Xương quay : Một trong hai xương chính của cẳng tay, nằm ở phía ngón cái, song song với xương trụ (ulna). (Toán học, Hình học) Bán kính : Khoảng cách từ tâm của một đường tròn hoặc hình cầu đến bất kỳ điểm nào trên chu vi hoặc bề mặt của nó. (Nghĩa rộng) Phạm vi, khoảng cách hoạt động : Khu vực xung quanh một điểm trung tâm, giới hạn bởi một khoảng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A straight line segment from the center to the circumference of a circle or sphere : This is the primary geometric meaning, referring to the line itself. The length of such a line segment : This refers to the measurement or distance. A circular area defined by a given distance from a central point : This extends the geometric concept to describe a region or range. A radiating...
See full definition →