raffiné

Học thuật
Thân thiện
raffiné

Un homme raffiné choisit un vin dans une cave à vin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tinh chế: Chỉ một chất đã được xửđể loại bỏ các tạp chất, trở nên tinh khiết hơn.
    • Tinh tế, tế nhị; thanh tao: Chỉ sự tinh vi, sắc sảo trong cảm nhận, thị hiếu, phong cách hoặc cách cư xử, thể hiện sự tinh thông tao nhã.
    • (Nghĩa xấu) Tinh vi: Chỉ một điều đó được suy tính hoặc thực hiện một cách quá tỉ mỉ, phức tạp, thường với ý nghĩa tiêu cực như độc ác hoặc quá mức cầu kỳ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tế nhị, người thanh tao: Chỉ một người thị hiếu tinh tế, cách cư xử lịch sự thanh nhã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le sucre raffiné est plus blanc que le sucre complet. (Đường tinh chế trắng hơn đường thô.)
    • Elle a un goût raffiné pour la musique classique. ( ấy thị hiếu tinh tế đối với nhạc cổ điển.)
    • C'est un plaisir raffiné que de déguster ce vin. (Thưởng thức loại rượu vang nàymột thú vui thanh tao.)
    • Les criminels ont imaginé des méthodes de torture raffinées. (Những tên tội phạm đã nghĩ ra các phương pháp tra tấn tinh vi.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai raffiné, il ne porte que des costumes sur mesure. (Anh ta đúngmột người tế nhị, anh ấy chỉ mặc những bộ vest may đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raffiné à l'extrême": tinh tế/cầu kỳ đến cực điểm.

    • Son style vestimentaire est raffiné à l'extrême. (Phong cách ăn mặc của ấy tinh tế đến cực điểm.)
  • "Un raffinement" (danh từ giống đực): sự tinh tế, sự tinh chế.

    • Le raffinement de sa cuisine est reconnu. (Sự tinh tế trong ẩm thực của ông ấy được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffiner (động từ): tinh chế, làm cho tinh tế hơn.

    • Raffiner du pétrole. (Tinh chế dầu mỏ.)
    • Il a raffiné son argument au fil des discussions. (Anh ấy đã làm tinh tế hơn lập luận của mình qua các cuộc thảo luận.)
  • Raffinage (danh từ giống đực): sự tinh chế, quá trình lọc.

    • Le raffinage du sucre. (Sự tinh chế đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinh chế: Purifié, épuré.
  • Tinh tế, thanh tao: Élégant, délicat, subtil, distingué, sophistiqué.
  • Tinh vi (nghĩa xấu): Perfide, cruel, complexe.
Từ trái nghĩa
  • Thô, không tinh chế: Brut, complet, non raffiné.
  • Thô thiển, thô lỗ: Grossier, vulgaire, rustre.
raffiné

Un homme raffiné choisit un vin dans une cave à vin.

tính từ
  1. tinh chế
    • Sucre raffiné
      đường tinh chế
  2. tinh tế, tế nhị; thanh tao
    • Goût raffiné
      thị hiếu thanh tao
  3. (nghĩa xấu) tinh vi
    • Supplices raffinés
      nhục hình tinh vi
danh từ giống đực
  1. người tế nhị