rage
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cơn thịnh nộ, cơn giận dữ dội : Trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát. Sự dữ dội, sự cuồng bạo : Sức mạnh mãnh liệt và không kiềm chế của tự nhiên hoặc một sự kiện. Sự ham mê, say mê cuồng nhiệt : Sự yêu thích, đam mê một cách quá mức vào một điều gì đó. Mốt thịnh hành, cái được ưa chuộng nhất thời : Một xu hướng, phong cách hoặc vật dụng đang rất phổ biến trong một kho...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Cơn thịnh nộ, sự tức giận dữ dội : Chỉ trạng thái cảm xúc giận dữ mãnh liệt, mất kiểm soát. Bệnh dại : Tên một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus, thường ở động vật. Sự đam mê, sự cuồng nhiệt (một cách mạnh mẽ, đôi khi quá mức) : Chỉ niềm đam mê mãnh liệt, ám ảnh đối với một việc gì đó. Sự hung dữ, tính tàn bạo : Chỉ bản chất hung tợn, muốn phá hủy. Ví dụ sử...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A feeling of intense, often uncontrollable anger : A powerful emotional state characterized by fury and loss of control. A violent, destructive action or force : A state of violent intensity, often applied to natural elements or events. A widespread, intense enthusiasm or fad : Something that is intensely popular or fashionable for a short time. An intense, obsessive desire :...
See full definition →