raide

Không tìm thấy từ "raide"

Từ gần giống

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : Cứng đờ, không mềm mại : Dùng để mô tả thứ gì đó cứng, không uốn cong được, thường do lạnh, căng hoặc bệnh tật. Dốc đứng, dốc thẳng : Mô tả một độ dốc rất cao, gần như thẳng đứng. Căng : Chỉ trạng thái bị kéo căng hết mức. Cứng nhắc, cứng rắn : Mô tả thái độ, tính cách hoặc cách cư xử thiếu linh hoạt, mềm mỏng. (Thân mật) Kỳ quặc, khó tin; khó chịu : Dùng trong ngữ cảnh thâ...

See full definition →