raja
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vương công, quốc vương : Một tước hiệu dành cho quý tộc, vua chúa hoặc người cai trị ở Ấn Độ, Đông Nam Á và một số khu vực khác. Đây là một danh hiệu lịch sử và văn hóa. Người cai trị địa phương : Chỉ một nhà lãnh đạo hoặc quốc vương của một vùng lãnh thổ, thường nhỏ hơn một đế chế. Ví dụ sử dụng Danh từ : The raja built a beautiful palace for his family. (Vị vương công đã...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Vương công (Ấn Độ) : Một tước hiệu quý tộc hoặc vương giả truyền thống ở tiểu lục địa Ấn Độ, thường dùng để chỉ một vị vua, quốc vương hoặc một nhà cai trị địa phương. Ratja : Một cách viết khác (thường gặp trong các văn bản lịch sử hoặc phiên âm cũ) của cùng từ này. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le raja de cette province était très respecté. (Vị vương công củ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A prince or king in India : "raja" refers to a ruler, monarch, or nobleman in the Indian subcontinent, historically denoting a sovereign or a high-ranking chief. The type genus of the family Rajidae : In zoological taxonomy, "Raja" is the genus name for a group of flatfish, commonly known as skates. Usage Examples Noun (Historical/Royal Title) : The raja ruled his kingdom with...
See full definition →