dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

rank

Words Mentioning "rank"

đàn anh
đàn em
đẳng
đẳng cấp
bá hộ
bảng nhãn
bằng vai
bề thế
bứt
cái
cao sang
cấp
cấp bậc
cấp hiệu
chức
đệ
giáng
giáng cấp
giáng trật
hạ cấp
hạng
hàng ngũ
hoàng giáp
học hàm
địa vị
kiêu ngạo
kim ngọc
liệt
lứa
ngang hàng
ngôi thứ
phận
quân hàm
quyền quý
sùm sòa
thứ
thứ bậc
thượng đẳng
thượng cấp
um tùm
vai
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...