rapatrié

Học thuật
Thân thiện
rapatrié

Un rapatrié rentre dans son pays d'origine avec ses valises.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hồi hương: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người đã được đưa trở về nước gốc của họ, thườngtừ một nước ngoài.
    • Được hồi hương: Chỉ tài sản, vốn, hoặc lợi nhuận được chuyển về nước sở tại.
  2. Danh từ (giống đực, số ít: un rapatrié; số nhiều: des rapatriés):

    • Người hồi hương: Chỉ một người (nam) đã được đưa trở về tổ quốc của mình.
    • Biến thể giống cái: une rapatriée (người hồi hương nữ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les fonds rapatriés ont stimulé l'économie locale. (Các khoản vốn được hồi hương đã kích thích nền kinh tế địa phương.)
    • Ils sont rapatriés dans leur pays d'origine après le conflit. (Họ đã được hồi hương về nước gốc của mình sau cuộc xung đột.)
  • Danh từ:

    • Ce rapatrié a retrouvé sa famille après des années à l'étranger. (Người hồi hương này đã đoàn tụ với gia đình sau nhiều nămnước ngoài.)
    • Les rapatriés ont reçu une aide pour se réinstaller. (Những người hồi hương đã nhận được sự trợ giúp để tái định cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapatrié sanitaire": Người được hồi hương lý do y tế, thường chỉ công dân được đưa về nước để điều trị.

    • L'avion a transporté des rapatriés sanitaires. (Máy bay đã chuyên chở những người được hồi hương lý do y tế.)
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về làn sóng người hồi hương từ các thuộc địa về Pháp.

    • Les rapatriés d'Algérie en 1962. (Những người hồi hương từ Algérie năm 1962.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapatriement (danh từ giống đực): Hành động hồi hương, sự hồi hương.

    • Le rapatriement des corps. (Việc hồi hương thi hài.)
  • Rapatrier (động từ): Hồi hương (ai đó hoặc cái gì đó).

    • Le gouvernement va rapatrier ses citoyens. (Chính phủ sẽ hồi hương công dân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rentré au pays: Đã trở về nước (cụm từ diễn đạt chung, ít tính chính thức/pháphơn).
  • Ramené dans son pays d'origine: Được đưa về nước gốc (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này. Hành động được thể hiện bởi động từ gốc "rapatrier").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rapatrié").

rapatrié

Un rapatrié rentre dans son pays d'origine avec ses valises.

tính từ
  1. hồi hương
danh từ
  1. người hồi hương

Từ gần giống

Từ chứa "rapatrié"