ravière

Học thuật
Thân thiện
ravière

Une ravière s'étend au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đất trồng cải củ: Một mảnh đất, thườngmột luống hoặc một khoảnh ruộng, được dùng để canh tác trồng cây cải củ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le jardinier a préparé une ravière pour semer les navets. (Người làm vườn đã chuẩn bị một luống đất để gieo hạt cải củ.)
    • Cette ravière produit des navets excellents chaque année. (Mảnh đất trồng cải củ này cho ra những củ cải tuyệt hảo mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre une terre en ravière": Chuyển đổi một mảnh đất thành đất trồng cải củ.
    • Il a décidé de mettre le champ en ravière. (Anh ấy quyết định chuyển cánh đồng thành đất trồng cải củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rave (danh từ giống cái, ): Một từ đồng nghĩa với "navet" (củ cải). Từ nàynguồn gốc của "ravière".
  • Navet (danh từ giống đực): Củ cải, loại cây trồng chính trên một .
  • Potager (danh từ giống đực): Vườn rau nói chung, có thể bao gồm một .
Từ đồng nghĩa
  • Champ de navets: Cánh đồng trồng cải củ.
  • Parcelle de navets: Mảnh đất trồng cải củ.
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Ravière" là một từ khá chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc văn chương mô tả.
  • Từ cổ: Tần suất sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại không cao, thường gặp hơn trong các văn bản hoặc ngôn ngữ địa phương.
ravière

Une ravière s'étend au bord de la rivière.

danh từ giống cái
  1. đất trồng cải củ