ravière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đất trồng cải củ: Một mảnh đất, thường là một luống hoặc một khoảnh ruộng, được dùng để canh tác và trồng cây cải củ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le jardinier a préparé une ravière pour semer les navets. (Người làm vườn đã chuẩn bị một luống đất để gieo hạt cải củ.)
- Cette ravière produit des navets excellents chaque année. (Mảnh đất trồng cải củ này cho ra những củ cải tuyệt hảo mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre une terre en ravière": Chuyển đổi một mảnh đất thành đất trồng cải củ.
- Il a décidé de mettre le champ en ravière. (Anh ấy quyết định chuyển cánh đồng thành đất trồng cải củ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rave (danh từ giống cái, cũ): Một từ cũ đồng nghĩa với "navet" (củ cải). Từ này là nguồn gốc của "ravière".
- Navet (danh từ giống đực): Củ cải, loại cây trồng chính trên một .
- Potager (danh từ giống đực): Vườn rau nói chung, có thể bao gồm một .
Từ đồng nghĩa
- Champ de navets: Cánh đồng trồng cải củ.
- Parcelle de navets: Mảnh đất trồng cải củ.
Lưu ý
- Từ vựng chuyên ngành: "Ravière" là một từ khá chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc văn chương mô tả.
- Từ cổ: Tần suất sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại không cao, thường gặp hơn trong các văn bản cũ hoặc ngôn ngữ địa phương.