dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
raw
Words Mentioning "raw"
ăn hiếp
chạm nọc
gạo
gầy guộc
ghém
giấm ghém
gỏi
nguyên vật liệu
sinh địa
sống
sống sít
tươi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...