reactive

Không tìm thấy từ "reactive"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Phản ứng, có phản ứng : Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một vật, chất, hoặc hệ thống đáp lại một tác động, kích thích, hoặc sự thay đổi từ bên ngoài. Có xu hướng phản ứng : Miêu tả một cách tiếp cận hoặc thái độ chỉ hành động sau khi sự việc đã xảy ra, thay vì chủ động ngăn chặn hoặc chuẩn bị trước. (Hoá học) Dễ phản ứng : Chỉ một chất hoá học có khả năng tham gia vào các...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Reacting to a stimulus : Describing something that responds or changes when acted upon by an external force or event. Participating readily in reactions : In chemistry and physics, describing a substance or element that tends to undergo chemical reactions easily or vigorously. Usage and Examples Adjective : The patient's reactive pupils indicated a healthy neurological re...

See full definition →