ready reckoner
/'redi'reknə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng tính sẵn: Một cuốn sách hoặc bảng biểu chứa các kết quả tính toán được chuẩn bị trước cho các phép tính thông thường, giúp người dùng tra cứu nhanh kết quả mà không cần tính toán thủ công. Đây là một công cụ tham khảo hữu ích trước khi máy tính và máy tính cầm tay trở nên phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shopkeeper used a ready reckoner to quickly calculate the total cost for the customer. (Người chủ cửa hàng đã sử dụng một bảng tính sẵn để nhanh chóng tính tổng chi phí cho khách hàng.)
- Before electronic calculators, a ready reckoner was essential for complex pricing in trade. (Trước khi có máy tính điện tử, bảng tính sẵn là công cụ thiết yếu cho việc định giá phức tạp trong thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a ready reckoner": tham khảo/tra cứu một bảng tính sẵn.
- To determine the interest, he consulted his ready reckoner. (Để xác định tiền lãi, anh ấy đã tra cứu bảng tính sẵn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Calculation table (n): bảng tính toán.
- Reference table (n): bảng tra cứu.
Từ đồng nghĩa
- Lookup table: bảng tra cứu.
- Computation chart: biểu đồ tính toán.
danh từ
- (toán học) bảng tính sẵn