ready reckoner

/'redi'reknə/
Học thuật
Thân thiện
ready reckoner

A shopkeeper consults a ready reckoner to calculate a customer's bill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng tính sẵn: Một cuốn sách hoặc bảng biểu chứa các kết quả tính toán được chuẩn bị trước cho các phép tính thông thường, giúp người dùng tra cứu nhanh kết quả không cần tính toán thủ công. Đây một công cụ tham khảo hữu ích trước khi máy tính máy tính cầm tay trở nên phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shopkeeper used a ready reckoner to quickly calculate the total cost for the customer. (Người chủ cửa hàng đã sử dụng một bảng tính sẵn để nhanh chóng tính tổng chi phí cho khách hàng.)
    • Before electronic calculators, a ready reckoner was essential for complex pricing in trade. (Trước khi máy tính điện tử, bảng tính sẵn công cụ thiết yếu cho việc định giá phức tạp trong thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a ready reckoner": tham khảo/tra cứu một bảng tính sẵn.
    • To determine the interest, he consulted his ready reckoner. (Để xác định tiền lãi, anh ấy đã tra cứu bảng tính sẵn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculation table (n): bảng tính toán.
  • Reference table (n): bảng tra cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Lookup table: bảng tra cứu.
  • Computation chart: biểu đồ tính toán.
ready reckoner

A shopkeeper consults a ready reckoner to calculate a customer's bill.

danh từ
  1. (toán học) bảng tính sẵn

Từ đồng nghĩa