realism

Không tìm thấy từ "realism"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Chủ nghĩa hiện thực : Một trào lưu, khuynh hướng hoặc nguyên tắc trong nghệ thuật, văn học và triết học nhấn mạnh việc miêu tả sự vật, con người và tình huống một cách chân thực, khách quan, như chúng tồn tại trong thực tế, không lý tưởng hóa hoặc tô hồng. Thuyết duy thực (Triết học) : Một học thuyết triết học cho rằng các khái niệm trừu tượng (như "cái đẹp", "sự thật") hoặ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A philosophical doctrine : The belief that abstract concepts or physical objects exist independently of human perception or thought. An artistic and literary movement : A style, especially prominent in 19th-century France, that aims to represent subjects truthfully, focusing on detailed, factual, and unembellished depiction of everyday life. A practical attitude : The acceptan...

See full definition →