rearward
Words Mentioning "rearward"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Ở phía sau, ở đằng sau : Chỉ vị trí hoặc hướng nằm ở phần sau, phần cuối của một vật hoặc một nhóm. Hướng về phía sau : Chỉ sự chuyển động hoặc hướng nhìn quay về phía sau. Phó từ : Về phía sau, ra đằng sau : Diễn tả cách thức di chuyển hoặc hướng về phía sau. Danh từ : Phía sau, hậu phương : Chỉ phần sau, vị trí phía sau của một thứ gì đó. Trong bối cảnh quân sự, có thể ch...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Directed or moving toward the back : Describes something facing or going backwards. Located in or toward the back : Describes something positioned at the rear. Adverb : At, to, or toward the back : Indicates movement or direction backwards. Noun : Direction toward the rear : The area or position at the back. Usage Examples Adjective : The soldier took a rearward glance to...
See full definition →