relic
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Di tích, di vật : Một vật thể cổ xưa còn sót lại từ quá khứ, đặc biệt là từ một nền văn hóa, thời kỳ lịch sử hoặc sự kiện đã qua. Thánh tích (trong tôn giáo) : Một phần thân thể hoặc một vật dụng cá nhân của một vị thánh hay người được tôn kính, được giữ lại như một vật tưởng niệm thiêng liêng. Dấu vết còn sót lại, tàn dư : Một thứ gì đó còn tồn tại từ quá khứ nhưng không c...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An object surviving from an earlier time, especially one of historical or sentimental interest : A "relic" is a physical object that remains from a past era, culture, or person, often valued for its age, history, or association. A surviving trace of something : "Relic" can also refer to a remaining practice, custom, or belief from a former time that is now outdated or rare. (I...
See full definition →