relief
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự giảm nhẹ, sự làm dịu đi : Cảm giác hoặc tình trạng được giải tỏa khỏi sự đau đớn, lo lắng, căng thẳng hoặc một gánh nặng. Sự cứu trợ, sự viện trợ : Hành động cung cấp sự giúp đỡ, đặc biệt là thức ăn, tiền bạc hoặc dịch vụ y tế, cho những người đang gặp khó khăn lớn như thiên tai, chiến tranh. Sự thay phiên, sự thay thế : Hành động hoặc người thay thế cho một người khác đ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Chỗ nổi; hình nổi : Chỉ phần nhô lên, được tạo hình nổi trên một bề mặt phẳng. Bản đắp nổi, bản khắc nổi, bản chạm nổi : Trong nghệ thuật, chỉ một tác phẩm điêu khắc mà hình ảnh nổi lên khỏi nền. Địa hình : Trong địa chất và địa lý, chỉ hình dáng và độ cao thấp của bề mặt Trái Đất. Vẻ nổi bật : Nghĩa bóng, chỉ đặc điểm làm cho một thứ trở nên đặc biệt, dễ nhận thấ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun 1. The alleviation or removal of distress, pain, or discomfort : The feeling of comfort or ease that comes when something unpleasant, burdensome, or stressful is reduced or ends. 2. Assistance or aid provided to people in need, especially during a crisis : Help given to those suffering from poverty, disaster, or hardship. 3. A person or group that replaces another, especially to...
See full definition →