remain
/ri'mein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Còn lại, ở lại: Chỉ việc tiếp tục ở một nơi, một vị trí, hoặc một tình trạng nào đó trong khi những thứ khác đã thay đổi hoặc rời đi.
- Vẫn, vẫn còn: Chỉ việc tiếp tục tồn tại hoặc duy trì một trạng thái, đặc tính nào đó mà không thay đổi.
Danh từ (số nhiều: remains):
- Phần còn lại, đồ thừa: Những gì còn sót lại sau khi phần chính đã được dùng, lấy đi, hoặc bị phá hủy.
- Di tích, tàn tích: Phần còn sót lại của một công trình, một nền văn minh cổ xưa.
- Di cảo: Những tác phẩm, bản thảo còn lại của một tác giả sau khi họ qua đời.
- Thi hài, di hài (trang trọng hoặc văn chương): Phần thân thể còn lại của một người đã chết.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Please remain seated until the plane comes to a complete stop. (Xin quý khách vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn.)
- Only a few houses remain after the earthquake. (Chỉ còn lại vài ngôi nhà sau trận động đất.)
- He remained silent throughout the meeting. (Ông ấy vẫn im lặng trong suốt cuộc họp.)
- The problem remains unsolved. (Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)
Danh từ (remains):
- She fed the dog the remains of her dinner. (Cô ấy cho con chó ăn phần thức ăn thừa từ bữa tối của mình.)
- Archaeologists are studying the remains of a Roman villa. (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu di tích của một biệt thự La Mã.)
- The museum displays the literary remains of the famous poet. (Bảo tàng trưng bày di cảo của nhà thơ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It remains to be seen": Vẫn còn phải chờ xem, chưa thể biết trước được kết quả.
- Whether the new policy will be effective remains to be seen. (Liệu chính sách mới có hiệu quả hay không vẫn còn phải chờ xem.)
Công thức kết thúc thư trang trọng: "I remain..." (Tôi vẫn luôn là...).
- I remain yours faithfully, [Your Name]. (Tôi vẫn luôn là người trung thành của ông/bà, [Tên của bạn].) – Thường dùng trong thư trang trọng khi chưa biết tên người nhận.
Biến thể và từ gần giống
Remainder (n): Phần còn lại (thường dùng trong toán học hoặc để chỉ phần còn lại sau khi đã lấy đi phần lớn).
- He spent the remainder of the day reading. (Anh ấy dành phần thời gian còn lại trong ngày để đọc sách.)
Remaining (adj): Còn lại (dùng như tính từ).
- She used her remaining money to buy food. (Cô ấy dùng số tiền còn lại để mua thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
Động từ:
- Stay: Ở lại (nhấn mạnh việc không rời đi).
- Continue: Tiếp tục (nhấn mạnh tính liên tục của hành động hoặc trạng thái).
- Persist: Tồn tại dai dẳng, kéo dài.
- Endure: Tồn tại bền bỉ qua thời gian hoặc khó khăn.
Danh từ (remains):
- Leftovers: Thức ăn thừa.
- Remnants: Phần còn sót lại, tàn dư.
- Relics: Di tích, thánh tích.
- Vestiges: Dấu vết còn sót lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Remain behind: Ở lại phía sau (khi những người khác đã đi).
- A small group remained behind to clean up. (Một nhóm nhỏ ở lại phía sau để dọn dẹp.)
Remain in: Ở trong nhà/trong một nơi nào đó.
- It's cold outside, so I think I'll remain in today. (Bên ngoài trời lạnh, nên tôi nghĩ tôi sẽ ở trong nhà hôm nay.)
Remain up: Thức, không đi ngủ.
- He remained up all night studying for the exam. (Anh ấy thức trắng đêm để học cho kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- The fact remains that...: Sự thật vẫn là...
- You can argue all you want, but the fact remains that we lost the game. (Anh có thể tranh luận bao nhiêu tùy thích, nhưng sự thật vẫn là chúng ta đã thua trận đấu.)
danh từ, (thường) số nhiều
- đồ thừa, cái còn lại
- the remains of a mealđồ ăn thừa
- the remains of an armytàn quân
- tàn tích, di vật, di tích
- the remains of an ancient townnhững di tích của một thành phố cổ
- di cảo (của một tác giả)
- di hài
nội động từ
- còn lại
- much remains to be donecòn nhiều việc phải làm
- vẫn
- his ideas remain unchangedtư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi
- I remain yours sincerelytôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư)