rent
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiền thuê : Khoản tiền phải trả định kỳ để được sử dụng tài sản của người khác, như nhà, đất, xe cộ, hoặc thiết bị. Sự cho thuê / sự thuê : Hành động hoặc thỏa thuận cho phép ai đó sử dụng tài sản của mình để đổi lấy tiền thuê, hoặc hành động sử dụng tài sản của người khác bằng cách trả tiền. Động từ : Cho thuê : Cho phép ai đó sử dụng tài sản của mình trong một thời gian n...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A payment for temporary use : A regular payment made by a tenant (lessee) to an owner (lessor) for the use of property, land, or equipment. A tear or split : An opening or hole made by tearing or splitting something apart. (This is a separate, less common meaning derived from the verb "rend".) Verb : To pay for temporary use : To make regular payments to an owner for the use o...
See full definition →