result
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Kết quả : Điều xảy ra hoặc được tạo ra do một hành động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Đây là hậu quả hoặc sản phẩm cuối cùng. Đáp số : Trong toán học, câu trả lời hoặc giá trị cuối cùng thu được sau một phép tính. Kết quả (thi đấu, bầu cử) : Thông tin về người thắng cuộc, điểm số hoặc tình hình cuối cùng của một cuộc thi, trận đấu hoặc bầu cử. Nội động từ : (+ from) Là kế...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Something that happens or exists because of something else : A result is the outcome, effect, or consequence of an action, event, or situation. The final score or outcome in a competition, election, or test : A result is the information that shows who won, what was achieved, or what was determined. The answer to a mathematical calculation : In mathematics, a result is the quan...
See full definition →