rick
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Đống, đụn (rơm, cỏ khô) : Một đống lớn được xếp gọn gàng, thường có hình nón hoặc hình chóp, dùng để chứa rơm, cỏ khô hoặc các loại cây trồng đã phơi khô. Chứng vẹo cơ, trật nhẹ (ở cổ hoặc lưng) : (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Một chấn thương nhỏ gây co thắt cơ đau đớn, thường ở cổ hoặc lưng. Ngoại động từ : Đánh đống, chất thành đống (rơm, cỏ khô) : Hành động xếp rơm...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A stack of hay : A large pile of hay, typically shaped like a cone or a rectangular block, that is stored outdoors. A painful muscle spasm : A sudden, painful injury to a muscle, especially in the neck or back, often caused by a wrenching or twisting motion. (Note: This sense is particularly common in British English, where it is synonymous with 'wrick'.) Verb : To twist sudde...
See full definition →