riddle
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Câu đố : Một câu hỏi, bài toán hoặc tình huống được trình bày một cách thách thức, thường dựa trên sự khéo léo của ngôn từ hoặc logic, cần phải giải đáp. Điều bí ẩn, điều khó hiểu : Một sự việc, hiện tượng hoặc con người phức tạp, khó giải thích hoặc hiểu được. Động từ : Làm thủng lỗ chỗ, đục lỗ chỗ : Hành động bắn hoặc đâm xuyên qua một vật nhiều lần, tạo ra nhiều lỗ hổng....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A coarse sieve : A device with a perforated or meshed bottom, used for separating coarser materials from finer ones, such as gravel from sand. A difficult problem or question, typically presented as a puzzle or enigma : A statement or question phrased in a deliberately puzzling or ambiguous way, requiring clever thinking to solve or understand. Verb : To speak in or explain a...
See full definition →