riposte
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Miếng đánh trả lại, cú phản công (trong thể thao, đặc biệt là đấu kiếm) : Một động tác tấn công ngay lập tức sau khi đỡ được đòn tấn công của đối thủ. Lời đối đáp nhanh, sắc sảo (đặc biệt là dí dỏm hoặc chỉ trích) : Một câu trả lời nhanh chóng, thông minh cho một câu hỏi hoặc nhận xét. Nội động từ : Đánh trả lại, phản công (trong thể thao, như đấu kiếm) : Thực hiện một cú đ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Miếng đánh trả (trong đấu gươm) : Trong môn đấu kiếm, "riposte" chỉ một động tác tấn công nhanh chóng ngay sau khi đỡ được một đòn tấn công của đối thủ. Lời đối đáp sắc bén, sự phản ứng nhanh nhạy (nghĩa bóng) : Dùng để chỉ một câu trả lời thông minh, nhanh chóng và sắc sảo nhằm đáp trả một lời phê bình, một câu hỏi hóc búa hoặc một hành động khiêu khích. Động từ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : (Fencing) : A quick return thrust made immediately after successfully parrying an opponent's lunge. A quick, clever, or sharp reply to a question or remark , especially a witty or critical one. Verb : To make a quick, clever, or sharp reply . (Fencing) : To make a return thrust immediately after parrying. Examples of Usage Noun : The fencer's swift riposte scored the winning p...
See full definition →