ris
Không tìm thấy từ "ris"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : (Số nhiều, thơ ca) Thần cười : Trong văn học cổ điển, "ris" có thể chỉ vị thần tượng trưng cho tiếng cười, niềm vui. (Số nhiều, thơ ca) Các thú vui chơi : Khi dùng ở dạng số nhiều "les jeux et ris", từ này chỉ chung những trò tiêu khiển, niềm vui thú. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự cười, tiếng cười : Một nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ hành động hoặc âm...
See full definition →