dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

rise

Words Mentioning "rise"

bãi công
bạo động
bổng
dâng
dậy
dấy
hiện
hiếu thắng
hoạnh phát
kết oán
khởi loạn
khởi nghĩa
khởi nguyên
khởi phát
khổ thân
lên
mạ
mặt
mọc
nở
nổi
nổi dậy
nổi lên
đột khởi
phát nguyên
phát tích
quật khởi
rá
rông
sống lại
trỗi dậy
đứng lên
vươn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...