dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
rise
Words Mentioning "rise"
bãi công
bạo động
bổng
dâng
dậy
dấy
hiện
hiếu thắng
hoạnh phát
kết oán
khởi loạn
khởi nghĩa
khởi nguyên
khởi phát
khổ thân
lên
mạ
mặt
mọc
nở
nổi
nổi dậy
nổi lên
đột khởi
phát nguyên
phát tích
quật khởi
rá
rông
sống lại
trỗi dậy
đứng lên
vươn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...