rise
Words Mentioning "rise"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự tăng lên, sự dâng lên : Chỉ sự gia tăng về mức độ, số lượng, hoặc vị trí. Sự trỗi dậy, sự thăng tiến : Chỉ sự phát triển, tiến bộ hoặc đạt được địa vị cao hơn. Điểm cao, chỗ dốc lên : Chỉ một vị trí địa lý cao hơn hoặc một đoạn đường dốc đi lên. Nguồn gốc, khởi nguồn : Chỉ điểm bắt đầu của một thứ gì đó. Nội động từ : Di chuyển lên trên, tăng lên : Chỉ hành động đi từ th...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An upward movement : The act of moving from a lower to a higher position or level. An increase : A growth in amount, number, intensity, value, or status. An upward slope : An area of ground that slopes upward. Origin or beginning : The point or process of coming into existence. Verb : To move upward : To go from a lower to a higher position. To get up : To stand up from a sitt...
See full definition →