risible

Không tìm thấy từ "risible"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Buồn cười, đáng cười, tức cười : Dùng để mô tả điều gì đó gây ra tiếng cười, thường vì nó ngớ ngẩn, lố bịch hoặc vô lý đến mức đáng chê cười. Có tính chất hài hước, gây cười : Chỉ đặc tính của sự vật, sự việc hoặc con người có khả năng khiến người khác bật cười. Ví dụ sử dụng (Nỗ lực bịt chỗ rò rỉ bằng kẹo cao su của anh ta hoàn toàn buồn cười .) (Kế hoạch tức cười nhằm thố...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : Buồn cười, đáng cười : Chỉ điều gì đó gây ra tiếng cười vì nó ngớ ngẩn, lố bịch hoặc vô lý đến mức đáng chê cười. (Từ cũ) Biết cười : Có khả năng cười (nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại). Ví dụ sử dụng Tính từ : Une aventure risible. (Một cuộc tình buồn cười / lố bịch.) Attitude risible. (Thái độ đáng cười / hơi lố.) Ses excuses sont tout à fait risibles. (Những l...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Laughable, ludicrous : Describes something that is so absurd, foolish, or incongruous that it provokes laughter or mockery. Pertaining to laughter : Relating to or having the ability to laugh. (This sense is now rare.) Examples of Usage Adjective : His attempt to explain quantum physics using only hand puppets was utterly risible . The politician's risible excuse for his...

See full definition →