roach
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Con gián : Từ viết tắt thông dụng của "cockroach", chỉ một loại côn trùng có cánh, thường sống ở những nơi ẩm thấp, bẩn thỉu và được coi là vật gây hại. Cá rutilut : (Thuộc họ cá chép) Một loài cá nước ngọt ở châu Âu, có lưng màu xanh lục, thường được dùng làm thực phẩm. Đầu tàn của điếu cần sa : Phần cuối cùng, đã cháy hết của một điếu cần sa hoặc thuốc lá cuốn có chứa cần...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A type of freshwater fish : A European freshwater food fish ( Rutilus rutilus ) with a greenish back. An insect : Any of numerous chiefly nocturnal insects; some are domestic pests. This is a short form of "cockroach." A drug : (Slang) A street name for the sedative drug flunitrazepam. The remnant of a marijuana cigarette : The butt of a marijuana cigarette. A hairstyle : A ro...
See full definition →