robust
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện : Dùng để mô tả một người có thể chất mạnh mẽ, sức khỏe tốt. Mạnh mẽ, vững chắc, kiên cố : Dùng để mô tả một vật thể, hệ thống hoặc tổ chức có cấu trúc chắc chắn, khó bị phá vỡ hoặc hỏng hóc. Mạnh mẽ, đầy đặn, đậm đà : Dùng để mô tả hương vị thức ăn, đồ uống đậm đà, phong phú. Mạnh mẽ, hiệu quả, có khả năng chịu đựng : Dùng để mô tả một ph...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Strong and healthy; vigorous : Describing a person, animal, or plant that is physically strong and in good health. Sturdy and strong in construction or form : Referring to an object, system, or structure that is solidly built and able to withstand stress, pressure, or harsh conditions. Full-bodied and rich in flavor or character : Used to describe food, drink, or other se...
See full definition →