rodéo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rodéo: Một cuộc thi hoặc trình diễn công cộng, thường được tổ chức ở Bắc Mỹ, trong đó các tay đua (cao bồi) biểu diễn các kỹ năng cưỡi ngựa hoặc bò tót, bắt bò bằng dây thừng (lassos), và các kỹ thuật chăn nuôi gia súc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons assisté à un rodéo impressionnant au Texas. (Chúng tôi đã xem một màn trình diễn rodéo ấn tượng ở Texas.)
- Le rodéo est un événement très populaire dans l'Ouest américain. (Rodéo là một sự kiện rất phổ biến ở miền Tây nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire du rodéo": tham gia vào cuộc thi rodéo.
- Il rêve de faire du rodéo professionnel. (Anh ấy mơ ước tham gia thi đấu rodéo chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rodéos (n, số nhiều): các cuộc thi rodéo.
- Plusieurs rodéos sont organisés chaque été. (Nhiều cuộc thi rodéo được tổ chức mỗi mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Spectacle équestre: màn trình diễn cưỡi ngựa (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là cuộc thi).
- Compétition de cow-boys: cuộc thi của các cao bồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến đặc thù cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù cho từ này trong tiếng Pháp.)
- xem rodeo