rodéo

Học thuật
Thân thiện
rodéo

Un cow-boy participe à un rodéo en montant un taureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rodéo: Một cuộc thi hoặc trình diễn công cộng, thường được tổ chứcBắc Mỹ, trong đó các tay đua (cao bồi) biểu diễn các kỹ năng cưỡi ngựa hoặc bò tót, bắt bò bằng dây thừng (lassos), các kỹ thuật chăn nuôi gia súc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons assisté à un rodéo impressionnant au Texas. (Chúng tôi đã xem một màn trình diễn rodéo ấn tượng ở Texas.)
    • Le rodéo est un événement très populaire dans l'Ouest américain. (Rodéomột sự kiện rất phổ biếnmiền Tây nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du rodéo": tham gia vào cuộc thi rodéo.
    • Il rêve de faire du rodéo professionnel. (Anh ấy mơ ước tham gia thi đấu rodéo chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rodéos (n, số nhiều): các cuộc thi rodéo.
    • Plusieurs rodéos sont organisés chaque été. (Nhiều cuộc thi rodéo được tổ chức mỗi mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectacle équestre: màn trình diễn cưỡi ngựa (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtcuộc thi).
  • Compétition de cow-boys: cuộc thi của các cao bồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến đặc thù cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù cho từ này trong tiếng Pháp.)

rodéo

Un cow-boy participe à un rodéo en montant un taureau.

  1. xem rodeo