romance
Words Mentioning "romance"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Câu chuyện tình lãng mạn, mối tình lãng mạn : Chỉ một mối quan hệ tình cảm đầy lý tưởng, cảm xúc mãnh liệt và thường mang tính phiêu lưu, mơ mộng. Tính chất lãng mạn, sự mơ mộng : Chỉ phẩm chất gợi lên cảm xúc về tình yêu, vẻ đẹp, sự phiêu lưu hoặc lý tưởng hóa, xa rời thực tế. Thể loại tiểu thuyết/truyện lãng mạn : Một thể loại văn học hoặc điện ảnh tập trung vào các câu c...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Tình ca, khúc rôman : Một bản nhạc hoặc bài hát mang tính chất trữ tình, lãng mạn, thường có giai điệu du dương và sâu lắng. (Thông tục) Giấc ngủ : Trong cách nói thân mật, "romance" có thể chỉ giấc ngủ. Danh từ giống đực : Bài thơ romanxơ : Một thể loại thơ cổ của Tây Ban Nha, thường kể về những câu chuyện anh hùng hoặc tình yêu, được hát hoặc ngâm theo một giai...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A novel or story dealing with idealized love or adventure : A work of fiction that focuses on romantic relationships, often with idealized characters and settings removed from ordinary life. A love affair or romantic relationship : A relationship characterized by excitement, passion, and emotional involvement. A quality of mystery, excitement, and remoteness from everyday life...
See full definition →