rootle
/'ru:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dũi đất, ủi đất (bằng mõm): Hành động dùng mõm để bới, đào trong đất, thường để tìm thức ăn. Hành động này đặc trưng của các loài vật như lợn.
- Lục lọi, sục sạo: Hành động tìm kiếm một cách cẩn thận, kỹ lưỡng và hơi lộn xộn trong một đống đồ vật.
- Tìm ra, lôi ra, bới ra: Kết quả của việc lục lọi, là tìm thấy hoặc lấy ra được thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The wild boar was rootling in the forest floor for acorns. (Con lợn rừng đang dũi đất tìm hạt sồi trên nền rừng.)
- She rootled in her handbag for her keys. (Cô ấy lục lọi trong túi xách tay để tìm chìa khóa.)
- He finally rootled out the old photograph from the bottom of the drawer. (Cuối cùng anh ấy đã bới ra tấm ảnh cũ từ đáy ngăn kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rootle about/around": lục lọi xung quanh, sục sạo khắp nơi.
- The children were rootling about in the attic, looking for costumes. (Bọn trẻ đang lục lọi khắp gác mái để tìm trang phục.)
- "to rootle through something": lục lọi qua thứ gì đó (một cách có hệ thống hơn).
- I had to rootle through all my old files to find that document. (Tôi đã phải lục lọi qua tất cả hồ sơ cũ để tìm tài liệu đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Root (động từ): có nghĩa tương tự "rootle", chỉ hành động dũi đất bằng mõm. "Rootle" thường mang sắc thái nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại hoặc vụng về hơn một chút so với "root".
- The pigs were rooting in the mud. (Những con lợn đang dũi trong bùn.)
Từ đồng nghĩa
- Dig (đào, bới): Hành động dùng công cụ hoặc bộ phận cơ thể để làm xới đất lên.
- Rummage (lục lọi, bới tung): Tìm kiếm một cách lộn xộn, vội vàng trong một không gian chứa đồ.
- Forage (kiếm ăn, tìm thức ăn): Tìm kiếm thức ăn, đặc biệt là trong tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rootle out: Tìm ra, lôi ra được (thứ gì đó bị giấu kín hoặc khó tìm).
- The detective managed to rootle out the truth. (Viên thám tử đã tìm cách lôi ra được sự thật.)
- Rootle up: Bới lên, đào lên được (thứ gì đó từ dưới đất hoặc từ một đống đồ).
- The dog rootled up a bone in the garden. (Con chó đã bới lên một cái xương trong vườn.)
động từ
- dũi đất, ủi đất (lợn...)
- (+ in, among) lục lọi, sục sạo
- to rootle in (among) paperslục lọi trong đám giấy tờ
- (+ out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)