rosé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phớt hồng, hồng nhạt: Màu sắc nhẹ nhàng, là sự pha trộn giữa màu đỏ và trắng, giống như màu của một số cánh hoa hồng hoặc bình minh.
- Hồng hào: Dùng để mô tả làn da khỏe mạnh, có sắc hồng nhẹ.
Danh từ giống đực:
- Rượu vang hồng: Một loại rượu vang có màu hồng nhạt hoặc cam nhạt, thường được sản xuất bằng cách để vỏ nho đỏ tiếp xúc với nước ép trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le ciel est devenu rosé au coucher du soleil. (Bầu trời trở nên phớt hồng lúc hoàng hôn.)
- Elle a les joues rosées après avoir couru. (Cô ấy có đôi má hồng hào sau khi chạy.)
Danh từ giống đực:
- En été, je préfère boire un verre de rosé bien frais. (Vào mùa hè, tôi thích uống một ly rượu vang hồng thật lạnh.)
- Ce rosé de Provence est très fruité. (Loại rượu hồng vùng Provence này rất thơm trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voir la vie en rosé": Nhìn đời một cách màu hồng, lạc quan, chỉ thấy những mặt tốt đẹp.
- Il a toujours vu la vie en rosé. (Anh ấy luôn nhìn đời một cách màu hồng.)
"Être dans le rosé" (thông tục): Ở trong tình trạng say rượu nhẹ, hưng phấn.
- Après deux verres, il était déjà un peu dans le rosé. (Sau hai ly, anh ta đã hơi phê phê rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Rosir (động từ): trở nên hồng lên, đỏ mặt.
- Sous le compliment, elle a rosì. (Trước lời khen, cô ấy đỏ mặt.)
Rosâtre (tính từ): hơi hồng, ánh hồng.
- Une lumière rosâtre (Ánh sáng hơi hồng)
Rosé des prés (danh từ): một loại nấm ăn được, còn gọi là nấm bụng dê.
Từ đồng nghĩa
- Pourpré (tính từ): tía, đỏ tía (thường đậm hơn ).
- Vermeil (tính từ): đỏ tươi, hồng hào (dùng cho da mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Donner des coups d'épée dans l'eau (nghĩa bóng): Làm việc vô ích. để chỉ việc uống rượu hồng nhiều hơn là tập trung vào công việc chính.
- Être timbré / avoir une case en moins (thành ngữ chỉ sự điên rồ).
- Il est complètement rosé, ce type ! (Gã này hoàn toàn mất trí rồi!)
tính từ
- phớt hồng
- Teint rosémàu da phớt hồng
danh từ giống đực
- rượu vang màu phớt hồng