rouet
Không tìm thấy từ "rouet"
Words Containing "rouet"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Cái xa (kéo sợi) : Một công cụ cơ học thủ công, thường có bánh xe, được sử dụng để kéo, xoắn và cuộn sợi từ các vật liệu như len, bông hoặc lanh. Khung giếng : Phần cấu trúc phía trên miệng giếng, thường có trục và tay quay hoặc bánh xe để hỗ trợ việc kéo thùng nước lên. (Kỹ thuật) Bánh đai : Một bánh xe có rãnh được sử dụng trong hệ thống truyền động đai để dẫn đ...
See full definition →