dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
royale
Words Mentioning "royale"
ân sủng
bãi triều
bệ kiến
cấm binh
cấm vệ
chiếu
chòm
công nữ
cung thất
dụ
hoàng gia
hoàng tộc
kiệu song loan
mật dụ
ngọc chiếu
phụng chiếu
rồng
sắc chiếu
sữa chúa
tham tri
thiên uy
thị vệ
thuyền rồng
tôn nhân phủ
tôn nữ
tôn thất
triều kiến
triều yết
vương quyền
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...