rub
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự cọ xát, sự chà xát : Hành động di chuyển một vật này trên bề mặt của vật khác với một lực nhất định. Sự lau, sự chải : Hành động làm sạch hoặc làm bóng bề mặt bằng cách chà xát. Sự khó khăn, sự cản trở : (Thường dùng trong cụm "the rub") Vấn đề hoặc trở ngại chính trong một tình huống. Động từ : Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp : Di chuyển tay hoặc một vật theo chuyển động...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The act of rubbing : The action of moving one's hand or an object back and forth against a surface, often with pressure. An obstacle or difficulty : A hindrance or a point of contention, often used in the phrase "there's the rub." Verb : To move one's hand or an object back and forth on a surface : To apply friction, pressure, or a circular motion, often to clean, polish, soot...
See full definition →