ruby

/'ru:bi/
Học thuật
Thân thiện
ruby

The ruby in her necklace sparkled under the museum lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rubi, hồng ngọc: Một loại đá quý trong suốt, màu đỏ sẫm, một biến thể của khoáng chất corundum.
    • Màu đỏ ruby: Một màu đỏ sẫm, tươi rực rỡ, giống như màu của viên ngọc ruby.
    • () Mụn đỏ (ở mũi, mặt): Cách dùng để chỉ những nốt mụn nhỏ màu đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ đá quý):
    • She wore a necklace with a beautiful ruby. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ gắn một viên ruby tuyệt đẹp.)
    • Rubies are often more valuable than diamonds of the same size. (Hồng ngọc thường giá trị hơn kim cương cùng kích cỡ.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):
    • Her lips were painted a deep ruby red. (Đôi môi ấy được một màu đỏ ruby sẫm.)
    • The wine had a rich ruby hue. (Rượu vang một sắc thái đỏ ruby đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "above rubies": Vô giá, quý giá hơn cả châu báu (thành ngữ cổ).
    • Her kindness was a virtue above rubies. (Lòng tốt của ấy một đức tính vô giá.)
Biến thể từ liên quan
  • Ruby (tính từ): màu đỏ ruby.
    • She chose a ruby dress for the gala. ( ấy chọn một chiếc váy màu đỏ ruby cho buổi dạ hội.)
  • Ruby-red (tính từ ghép): Đỏ như ruby.
    • The sunset painted the sky ruby-red. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời một màu đỏ như ngọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đá quý: Gem, gemstone, jewel (chung cho các loại đá quý).
  • Màu đỏ: Crimson, scarlet, deep red (các sắc thái đỏ khác).
Thành ngữ liên quan
  • (As) rare as a ruby: Hiếm như ruby, dùng để chỉ thứ đó cực kỳ quý hiếm giá trị.
    • True friendship is as rare as a ruby. (Tình bạn chân thành hiếm có như hồng ngọc.)
ruby

The ruby in her necklace sparkled under the museum lights.

danh từ
  1. (khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ
  2. màu ngọc đỏ
  3. mụn đỏ (ở mũi, ở mặt)
  4. rượu vang đỏ
  5. (ngành in) cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành

Idioms

  • above rubies
    vô giá
tính từ
  1. đỏ màu, ngọc đỏ
ngoại động từ
  1. nhuộm màu ngọc đỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ruby"