ruché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Diềm tổ ong: Một dải vải hoặc ren được thu nhỏ, xếp nếp hoặc gấp khía để tạo thành một đường trang trí nổi, thường được dùng trên quần áo, đặc biệt là ở cổ áo, tay áo hoặc ngực áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La robe est ornée d'un joli ruché au niveau du décolleté. (Chiếc váy được trang trí bằng một diềm tổ ong xinh xắn ở phần cổ.)
- Elle a ajouté un ruché de dentelle aux manches de la chemise. (Cô ấy đã thêm một diềm tổ ong bằng ren vào tay áo sơ mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail de ruché": Kỹ thuật hoặc công việc tạo ra diềm tổ ong.
- Le travail de ruché sur cette robe ancienne est remarquable. (Kỹ thuật tạo diềm tổ ong trên chiếc váy cổ này thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Rucher (v.t.): Động từ có nghĩa là "thu nhỏ vải để tạo thành ruché".
- Elle a ruché le tissu pour la bordure. (Cô ấy đã thu nhỏ vải để làm viền.)
- Ruche (n.f.): Tổ ong. (Đây là từ gốc, vì hình dạng của "ruché" giống với tổ ong).
Từ đồng nghĩa
- Froncis: Nếp gấp trang trí, nếp xếp (trang trí trên vải).
- Plissé soleil: Nếp gấp tỏa tròn (một kiểu xếp nếp khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ruché" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- diềm tổ ong