rudenté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về kiến trúc) Có trang trí hình cuộn dây, hình dây thừng xoắn: Từ này mô tả một kiểu trang trí kiến trúc, thường trên các cột trụ, với các đường nét chạm khắc hoặc tạo hình giống như những cuộn dây hoặc sợi thừng được xoắn lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une colonne rudentée est un élément classique de l'architecture. (Một cột trụ có trang trí hình cuộn dây là một yếu tố cổ điển của kiến trúc.)
- La base du pilier était finement rudentée. (Phần chân của trụ cột được trang trí hình cuộn dây một cách tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về lịch sử kiến trúc, mô tả nghệ thuật trang trí cổ điển, đặc biệt là các phong cách như La Mã hoặc Phục Hưng.
- Có thể dùng để mô tả các chi tiết trang trí tương tự không chỉ trên cột mà đôi khi trên các bệ, khung hoặc đường viền kiến trúc.
Biến thể và từ gần giống
- Rudenture (danh từ giống cái): Đường trang trí hình cuộn dây, chỉ chính các đường nét trang trí đó.
- La rudenture de la colonne est très détaillée. (Đường trang trí hình cuộn dây trên cột trụ rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Cannelé (tính từ): Có rãnh dọc. (Lưu ý: Từ này mô tả các đường rãnh thẳng dọc thân cột, khác với hình xoắn của "rudenté").
- Orné de torsades (cụm từ): Được trang trí bằng hình dây bện, dây xoắn. (Đây là cách giải thích nghĩa của từ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rudenté" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp.
tính từ
- (kiến trúc) (có) trang trí hình cuộn dây
- Colonne rudentéecột trang trí hình cuộn dây