ruelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường phố hẹp, đường hẻm: Một con đường nhỏ và chật hẹp, thường nằm giữa các tòa nhà.
- Khe giường (giữa tường và giường): Khoảng trống hẹp giữa giường ngủ và bức tường trong một căn phòng.
- (Sử học) Góc tiếp khách (ở phòng ngủ): Trong lịch sử, đặc biệt ở thế kỷ 17-18 tại Pháp, chỉ một không gian tiếp khách riêng tư được bố trí trong phòng ngủ của các quý bà quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La voiture ne peut pas passer dans cette ruelle. (Chiếc xe ô tô không thể đi qua con hẻm này.)
- J'ai laissé tomber mon livre dans la ruelle du lit. (Tôi làm rơi quyển sách xuống khe giường.)
- Au XVIIe siècle, les dames de la cour recevaient leurs intimes dans la ruelle. (Vào thế kỷ 17, các quý bà trong triều tiếp đón bạn thân của họ ở góc tiếp khách trong phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être né dans une ruelle": Sinh ra trong một con hẻm (thường ám chỉ xuất thân nghèo khó hoặc bình dân).
- Ce grand écrivain est né dans une ruelle modeste. (Nhà văn lớn này sinh ra trong một con hẻm nhỏ bé.)
"Les ruelles sinueuses du vieux quartier": Những con hẻm quanh co của khu phố cổ (dùng để miêu tả không gian đặc trưng).
- J'aime me perdre dans les ruelles sinueuses du vieux quartier. (Tôi thích đi lạc trong những con hẻm quanh co của khu phố cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rue (danh từ giống cái): Đường phố (nói chung, rộng hơn một ).
- Allée (danh từ giống cái): Lối đi, đại lộ (thường có cây cối hai bên).
- Impasse (danh từ giống cái): Đường cụt, ngõ cụt.
Từ đồng nghĩa
- Venelle (danh từ giống cái): Đường hẻm, lối đi nhỏ (từ đồng nghĩa gần gũi, dùng trong một số vùng).
- Passage (danh từ giống đực): Lối đi hẹp, đường hầm xuyên qua tòa nhà.
Thành ngữ liên quan
- "Se faire des cheveux en quatre pour une ruelle": (Nghĩa đen: Bứt tóc ra làm bốn vì một con hẻm). Lo lắng, căng thẳng quá mức vì một chuyện nhỏ nhặt.
- Arrête de te faire des cheveux en quatre pour cette ruelle, ce n'est pas si grave. (Đừng có căng thẳng quá mức vì chuyện hẻm nhỏ đó, nó không nghiêm trọng thế đâu.)
danh từ giống cái
- đường phố hẹp, đường hẻm
- khe giường (giữa tường và giường)
- (sử học) góc tiếp khách (ở phòng ngủ)